Từ điển giao dịch crypto bằng ngôn ngữ dễ hiểu — tất cả thuật ngữ xuất hiện trên DEGEN.TERMINAL và trong DEGEN ACADEMY: từ thanh lý và funding đến order block, giá trị kỳ vọng và tâm lý ngại thua lỗ. Miễn phí và không có thứ thuật ngữ rối rắm mà chẳng ai chịu giải thích.
Dữ liệu thị trường
Altseason (mùa altcoin) — Altseason là giai đoạn các altcoin nhìn chung vượt trội hơn Bitcoin. Nó thường được đo bằng tỷ lệ các đồng coin top đầu có mức sinh lời cao hơn Bitcoin trong một khung thời gian như 30 hoặc 90 ngày. Altseason thường đến sau giai đoạn Bitcoin mạnh và khẩu vị rủi ro tăng lên, và thường trùng với lúc tỷ lệ thống trị của Bitcoin đi xuống.
Chỉ số Sợ hãi & Tham lam — Chỉ số Sợ hãi & Tham lam của crypto là một thước đo tâm lý từ 0 (sợ hãi cực độ) đến 100 (tham lam cực độ), được dựng từ biến động, momentum, mạng xã hội và các dữ liệu khác. Sợ hãi cực độ có thể đánh dấu đáy đầu hàng, còn tham lam cực độ có thể đánh dấu đỉnh hưng phấn, nên những người giao dịch ngược đám đông sẽ chú ý vào các thái cực chứ không phải vùng giữa.
Đòn bẩy — Đòn bẩy là vốn vay giúp nhân kích thước vị thế lên so với số vốn tự có của trader. Nó khuếch đại cả lãi lẫn lỗ, và quan trọng nhất là nó rút ngắn khoảng cách tới điểm thanh lý — nên với đòn bẩy cao, một nhịp điều chỉnh bình thường cũng có thể xóa sổ vị thế trước khi ý tưởng kịp phát huy tác dụng.
Hợp đồng tương lai vĩnh cửu (perp) — Hợp đồng tương lai vĩnh cửu (hay 'perp') là một hợp đồng phái sinh bám theo giá của một tài sản nhưng không bao giờ đáo hạn. Thay vì có ngày tất toán, nó dùng phí funding để giữ giá bám sát giá giao ngay. Perp chiếm phần lớn khối lượng giao dịch crypto và là nơi diễn ra gần như toàn bộ hoạt động đòn bẩy, funding và thanh lý.
Long squeeze (siết lệnh long) — Long squeeze là một cú rơi dựng đứng do phe long dùng đòn bẩy quá đà bị thanh lý. Khi giá giảm vào một cụm các mức thanh lý lệnh long, lực bán cưỡng bức đẩy giá xuống thấp hơn và kích hoạt thêm nhiều lệnh long bị thanh lý. Đây là hình ảnh phản chiếu của short squeeze và rất hay xảy ra sau những giai đoạn vị thế dồn nặng về long một cách tham lam.
Long và short — Vào long là đặt cược giá sẽ tăng; vào short là đặt cược giá sẽ giảm. Trong phái sinh, một lệnh short được mở bằng cách bán ra một hợp đồng mà bạn không sở hữu để mua lại sau. Tương quan giữa phe long và phe short, cùng với vị trí đặt lệnh cắt lỗ của họ, là một trong những động lực lớn nhất của các biến động giá ngắn hạn.
Open interest (OI) — Open interest (OI) là tổng số hợp đồng phái sinh đang mở tại thời điểm hiện tại — một thước đo lượng tiền đang nằm trong thị trường. OI tăng kèm giá tăng nghĩa là tiền mới đang đổ vào và đà tăng là thật; OI tăng kèm giá giảm nghĩa là lệnh short mới đang chất chồng; OI giảm thường nghĩa là các vị thế đang đóng lại và đà này sắp hết hơi.
Phí funding — Funding là khoản thanh toán định kỳ giữa phe long và phe short, giữ cho giá hợp đồng tương lai vĩnh cửu (perp) bám sát giá giao ngay. Funding dương nghĩa là phe long trả cho phe short (đám đông đang nghiêng về long); funding âm nghĩa là phe short trả cho phe long. Funding ở mức cực đoan báo hiệu vị thế bị dồn lệch hẳn về một phía, điều thường đến trước một cú squeeze theo hướng ngược lại.
Short squeeze (siết lệnh short) — Short squeeze là một cú tăng dựng đứng do phe short bị buộc phải mua lại để đóng vị thế. Khi giá tăng vào một cụm thanh lý lệnh short, lực mua cưỡng bức đó đẩy giá lên cao hơn, kích hoạt thêm nhiều lệnh short bị thanh lý theo dây chuyền. Funding âm sâu cùng open interest cao là nhiên liệu kinh điển cho một cú squeeze.
Thanh lý — Thanh lý là việc đóng cưỡng bức một vị thế dùng đòn bẩy khi trader hết ký quỹ: sàn tự động đóng nó theo giá thị trường. Thanh lý lệnh long tạo ra lực bán cưỡng bức (đẩy giá xuống); thanh lý lệnh short tạo ra lực mua cưỡng bức (đẩy giá lên). Vì mỗi lần thanh lý lại đẩy giá tới gần thêm những lần thanh lý khác, chúng diễn ra theo dây chuyền — đó là lý do crypto có thể rơi hoặc bay vài phần trăm chỉ trong vài phút.
Thị trường giao ngay (spot) — Thị trường giao ngay (spot) là nơi bạn mua hoặc bán tài sản thật với giao nhận tức thời, theo giá hiện tại, không dùng đòn bẩy và không có đáo hạn. Nó trái ngược với các sản phẩm phái sinh như hợp đồng perp. Lực mua và lực bán trên thị trường spot là nền tảng cho cung và cầu 'thật' của một đồng coin.
Trượt giá (slippage) — Trượt giá là chênh lệch giữa mức giá bạn kỳ vọng và mức giá bạn thực sự khớp khi một lệnh được thực hiện. Nó tăng lên trên thị trường biến động nhanh hoặc thanh khoản mỏng và với các lệnh kích thước lớn, và đây là một lý do khiến lệnh thị trường đặt trong lúc biến động có thể khớp xa hẳn mức giá khớp gần nhất.
Tỷ lệ thống trị của Bitcoin — Tỷ lệ thống trị của Bitcoin là phần của Bitcoin trong tổng vốn hóa thị trường crypto, tính theo phần trăm. Tỷ lệ thống trị tăng nghĩa là dòng vốn đang luân chuyển vào Bitcoin (thường là khi thị trường sợ hãi); tỷ lệ thống trị giảm thường báo hiệu một 'altseason', giai đoạn các altcoin vượt trội hơn. Đây là cách đọc nhanh dòng tiền đang chảy về đâu trên thị trường.
Vốn hóa thị trường — Vốn hóa thị trường là giá hiện tại của một đồng coin nhân với nguồn cung lưu hành — một thước đo sơ bộ về quy mô tổng thể của nó. Người ta dùng nó để xếp hạng các đồng coin và ước lượng cần bao nhiêu vốn để làm giá nó dịch chuyển. Giá thấp không có nghĩa là 'rẻ': một đồng coin có nguồn cung khổng lồ vẫn có thể có vốn hóa rất lớn.
Phương pháp & biểu đồ
Cấu trúc thị trường — Cấu trúc thị trường là chuỗi các đỉnh và đáy quan trọng tạo nên một xu hướng: đỉnh sau cao hơn và đáy sau cao hơn là xu hướng tăng; đỉnh sau thấp hơn và đáy sau thấp hơn là xu hướng giảm; không có chuỗi rõ ràng là đi ngang. Nên đọc cấu trúc bằng nến đã đóng, không phải bằng bóng nến, và cấu trúc của khung thời gian lớn được ưu tiên hơn khung nhỏ.
CVD — CVD (Delta khối lượng tích lũy) theo dõi lực mua chủ động trừ đi lực bán chủ động, tích lũy theo thời gian, để lộ ra ai mới thực sự nắm quyền kiểm soát. Giá tăng trong khi CVD giảm là lời cảnh báo một cú tăng đang âm thầm bị bán ra; giá giảm trong khi CVD tăng có thể báo hiệu sự tích lũy kín đáo — một dấu hiệu đảo chiều hữu ích, nhưng CVD là một chỉ số đại diện đã gộp lại và phụ thuộc vào từng sàn, nên hãy dùng kèm sự hợp lưu. Trong một cú quét, một cú nhảy mạnh của CVD ủng hộ cho một cú di chuyển thật.
Đỉnh và đáy bằng nhau (EQH/EQL) — Đỉnh bằng nhau (EQH) và đáy bằng nhau (EQL) là hai hoặc nhiều điểm quan trọng nằm gần như cùng một mức giá. Vì chúng quá rõ ràng, các lệnh cắt lỗ dồn ngay phía bên kia chúng, tạo thành các bể thanh khoản mà những tay chơi lớn nhắm tới bằng một cú quét. Một cụm lệnh cắt lỗ phía trên giá có thể là nhiên liệu cho một cú đi lên; một cụm phía dưới có thể là nhiên liệu cho một cú đi xuống.
Fair value gap (FVG) — Fair value gap (FVG) là một vùng mất cân bằng do một cú di chuyển dữ dội để lại, được xác định là khoảng trống giữa đỉnh của cây nến thứ nhất và đáy của cây nến thứ ba (hoặc ngược lại). Thị trường có xu hướng quay lại và 'lấp' những khoảng trống này, nên một FVG chưa được lấp có thể đóng vai trò nam châm và vùng phản ứng. Nó kết hợp cực kỳ mạnh với một order block ở cùng vùng giá.
Hỗ trợ và kháng cự — Hỗ trợ là một vùng giá nơi lực mua liên tục nhảy vào; kháng cự là vùng nơi lực bán làm điều đó. Chúng là những vùng, không phải đường kẻ chính xác, và sức mạnh của chúng đến từ số lượng yếu tố độc lập cùng chỉ về đó. Khi một hỗ trợ bị phá, nó thường đảo vai thành kháng cự, và ngược lại — gọi là sự hoán đổi vai trò.
Liquidity sweep (quét thanh khoản) — Liquidity sweep xảy ra khi giá đâm xuyên qua một mức rõ ràng — như các đỉnh hoặc đáy bằng nhau — để kích hoạt các lệnh cắt lỗ dồn ở đó, rồi nhanh chóng đảo ngược lại. Các tay chơi lớn dùng những lệnh cắt lỗ đó làm thanh khoản cần thiết để khớp lệnh của chính họ, nên cú di chuyển thật thường bắt đầu sau cú quét, chứ không phải trước đó. Dòng lệnh (CVD) giúp phân biệt một cú quét thật với một cú phá vỡ thất bại.
MACD — MACD (đường trung bình động hội tụ phân kỳ) là một chỉ báo momentum được dựng từ chênh lệch giữa hai đường trung bình động, cộng thêm một đường tín hiệu và một biểu đồ histogram. Các điểm giao cắt và việc histogram đảo chiều được dùng để nhận diện sự thay đổi momentum. Như mọi chỉ báo, nó trễ hơn giá và hoạt động tốt nhất khi dùng làm xác nhận, chứ không phải một tín hiệu độc lập.
Nến (Nhật) — Một cây nến tóm tắt giá trong một khoảng thời gian bằng bốn giá trị: giá mở cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất và giá đóng cửa. Thân nến cho thấy biên độ từ mở đến đóng (ai thắng trong khoảng thời gian đó) còn bóng nến cho thấy các thái cực đã bị từ chối. Một cây nến là thông tin, không phải tín hiệu — ý nghĩa của nó đến từ vị trí nó hình thành, ví dụ tại một vùng giá quan trọng.
Order block — Order block là cây nến ngược hướng cuối cùng trước một cú di chuyển mạnh và dứt khoát — một order block tăng là cây nến giảm cuối cùng trước một cú bứt phá. Nó đánh dấu vùng mà một tay chơi lớn nhiều khả năng đã khớp một lệnh kích thước lớn, nên giá thường phản ứng lại với nó khi quay về. Những order block còn nguyên vẹn nằm trong vùng chiết khấu được xem là đáng tin cậy nhất.
Phá vỡ cấu trúc (BOS) — Phá vỡ cấu trúc (BOS) xảy ra khi giá phá một điểm quan trọng theo hướng của xu hướng hiện hành, xác nhận sự tiếp diễn. Trong một xu hướng tăng, phá đỉnh trước đó là một BOS tăng. Nó khác với Change of Character (ChoCH), vốn phá ngược lại xu hướng và ngụ ý một sự đảo chiều thay vì tiếp diễn.
Premium và discount — Chia một biên độ giá tại điểm giữa 50% sẽ xác định vùng premium (nửa trên, 'đắt') và vùng discount (nửa dưới, 'rẻ'). Một thiên hướng kỷ luật phổ biến là chỉ tìm lệnh long trong vùng discount và chỉ tìm lệnh short trong vùng premium, qua đó cải thiện tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro của điểm vào. Các vùng này phụ thuộc vào việc bạn đo biên độ nào.
RSI — RSI (chỉ số sức mạnh tương đối) là một bộ dao động momentum từ 0 đến 100, đo tốc độ và độ lớn của các biến động giá gần đây. Mức trên 70 thường được gọi là quá mua và dưới 30 là quá bán, nhưng trong các xu hướng mạnh, RSI có thể nằm lì ở vùng thái cực rất lâu. Tín hiệu hữu ích nhất của nó là phân kỳ — khi giá và RSI không khớp nhau.
Thay đổi tính chất (ChoCH) — Thay đổi tính chất (ChoCH) là lần phá vỡ cấu trúc đầu tiên đi ngược lại xu hướng đang chiếm ưu thế — một lời cảnh báo sớm rằng momentum có thể đang đổi chiều. Riêng một ChoCH chưa phải là đảo chiều đã được xác nhận; các trader thường chờ một đáy mới cao hơn (hoặc một đỉnh thấp hơn) rồi mới đến một cú BOS theo hướng mới trước khi tin vào nó.
Tích lũy Wyckoff — Tích lũy Wyckoff mô tả cách các tay chơi lớn âm thầm gom vị thế ở đáy thị trường, theo một chuỗi lặp lại được: một Cao trào bán (Selling Climax), một nhịp Hồi tự động (Automatic Rally), một lần Kiểm tra thứ cấp (Secondary Test), một cú Spring tùy chọn (một lần săn lệnh cắt lỗ cuối cùng dưới đáy), một Điểm hỗ trợ cuối cùng, và sau cùng là một Dấu hiệu sức mạnh. Nhận ra đang ở pha nào giúp trader phân biệt một đáy thật với một nhịp dừng tạm thời.
Volume Profile & POC — Volume Profile cho thấy khối lượng được giao dịch tại mỗi mức giá là bao nhiêu, thay vì theo thời gian. Point of Control (POC) là mức giá có khối lượng lớn nhất — nam châm mạnh nhất trên biểu đồ — còn Vùng giá trị (Value Area) chứa khoảng 70% khối lượng. Các vùng khối lượng thấp thường bị giá đi qua nhanh, trong khi các vùng khối lượng cao đóng vai trò hỗ trợ và kháng cự mạnh.
VWAP — VWAP (giá trung bình có trọng số theo khối lượng) là mức giá trung bình của một khoảng thời gian được tính trọng số theo khối lượng, nên nó phản ánh nơi phần lớn giao dịch thực sự diễn ra. Các tổ chức dùng nó làm mốc giá trị hợp lý để khớp lệnh, khiến nó đóng vai trò nam châm và một mức hỗ trợ/kháng cự động. VWAP có điểm neo (anchored VWAP) bắt đầu từ một sự kiện được chọn, như một đỉnh hoặc đáy quan trọng.
Rủi ro & thống kê
Cắt lỗ (stop-loss) — Cắt lỗ (stop-loss) là một lệnh thoát được đặt sẵn, đóng giao dịch ngay khi giá chạm tới mức mà ý tưởng ban đầu đã bị chứng minh là sai — chứ không phải một con số phần trăm tùy hứng. Nó nên được đặt ngay khi mở giao dịch và không bao giờ được dời ngược lại theo hướng bất lợi cho vị thế. Dời hoặc xóa lệnh cắt lỗ là một trong những thói quen đắt giá nhất trong giao dịch.
Chốt lời (take-profit) — Chốt lời (take-profit) là một lệnh thoát được đặt sẵn, đóng một phần hoặc toàn bộ vị thế ngay khi giá chạm tới một mục tiêu. Nhiều trader thoát theo từng phần — chốt lời một phần ở mục tiêu đầu tiên và dời cắt lỗ về điểm hòa vốn — để khóa lợi nhuận trong khi vẫn chừa chỗ cho một cú di chuyển lớn hơn. Quyết định các mục tiêu trước khi vào lệnh sẽ loại bỏ cảm xúc khỏi việc thoát lệnh.
Giá trị kỳ vọng (EV) — Giá trị kỳ vọng là mức lãi hoặc lỗ trung bình của một giao dịch qua nhiều lần lặp lại: EV = xác suất thắng × lợi nhuận − xác suất thua × rủi ro. Một chiến lược có EV dương sẽ kiếm ra tiền theo thời gian, ngay cả khi nó thua ở từng giao dịch riêng lẻ. Đây là thước đo duy nhất quyết định khả năng sinh lời về dài hạn, và đó là lý do một tỷ lệ thắng thấp vẫn có thể rất sinh lời nếu tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro đủ lớn.
Profit factor (hệ số lợi nhuận) — Profit factor là tổng lãi gộp chia cho tổng lỗ gộp trên một loạt giao dịch. Giá trị trên 1,0 nghĩa là chiến lược có lãi ròng, còn trên khoảng 1,5 gợi ý một lợi thế thật sự và bền vững. Đây là một trong những con số đơn lẻ đơn giản nhất để đánh giá xem một chiến lược có thực sự hiệu quả hay không.
Quản lý khối lượng vị thế — Quản lý khối lượng vị thế là việc quyết định bỏ bao nhiêu vốn — và do đó bao nhiêu rủi ro — vào một giao dịch. Quy tắc được dạy phổ biến nhất là chỉ rủi ro 1–2% tài khoản cho mỗi giao dịch, để không một lần thua hay một chuỗi thua nào có thể gây tổn hại lâu dài. Chính khối lượng vị thế, chứ không phải điểm vào, mới là thứ thường phân tách những trader sống sót với những người cháy tài khoản.
Số mũ Hurst — Số mũ Hurst là một thước đo thống kê cho biết một chuỗi giá có khuynh hướng đi theo xu hướng hay quay về giá trị trung bình. Giá trị trên 0,5 cho thấy hành vi theo xu hướng, quanh 0,5 cho thấy tính ngẫu nhiên, và dưới 0,5 cho thấy sự hồi quy về trung bình. Các trader dùng nó làm bộ lọc để quyết định xem chiến thuật đi theo xu hướng hay đi ngược xu hướng mới phù hợp với trạng thái thị trường hiện tại.
Sụt giảm vốn (drawdown) — Sụt giảm vốn (drawdown) là mức giảm từ một đỉnh giá trị tài khoản xuống đáy kế tiếp, thường tính theo phần trăm. Sự phục hồi không tuyến tính: một mức sụt giảm 30% đòi hỏi phải lãi 42,9% để về lại hòa vốn, còn sụt giảm 50% thì cần tới 100%. Giữ mức sụt giảm tối đa ở mức thấp (thường dưới 20%) là một mục tiêu cốt lõi của quản lý rủi ro.
Tiêu chí Kelly — Tiêu chí Kelly là một công thức tính kích thước vị thế nhằm tối đa hóa tăng trưởng dài hạn dựa trên lợi thế và tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro của bạn. Kelly nguyên (full Kelly) là quá liều lĩnh trong thực tế, vì những sai số nhỏ khi ước lượng xác suất thắng cũng có thể hủy hoại cả tài khoản, nên các trader dùng một phần (nửa Kelly hoặc ít hơn) và giới hạn mỗi giao dịch ở vài phần trăm vốn.
Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro (R:R) — Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro so sánh số tiền bạn có thể kiếm được với số tiền bạn đặt vào rủi ro trong một giao dịch. Ở mức 1:2, bạn rủi ro một đơn vị để kiếm hai. Tỷ lệ càng cao thì tỷ lệ thắng cần thiết để hòa vốn càng thấp — tỷ lệ thắng hòa vốn bằng 1 ÷ (1 + R:R), nên một giao dịch 1:2 chỉ cần thắng khoảng 33% số lần.
Tỷ lệ Sharpe — Tỷ lệ Sharpe đo mức sinh lời trên mỗi đơn vị rủi ro tổng (độ biến động). Sharpe càng cao nghĩa là mức sinh lời càng mượt và hiệu quả; trên 1,0 nhìn chung được xem là vững. Vì nó phạt mọi biến động, bao gồm cả biến động đi lên, nó có thể đánh giá thấp những chiến lược có các giao dịch thắng lớn.
Tỷ lệ Sortino — Tỷ lệ Sortino là một phiên bản tinh chỉnh của tỷ lệ Sharpe, chỉ phạt biến động đi xuống chứ không phạt các giao dịch thắng lớn. Với các chiến lược giao dịch có cấu trúc lãi/lỗ bất đối xứng và tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro cao, nó thường giàu thông tin hơn Sharpe, vì nó tưởng thưởng thay vì trừng phạt các khoản lãi lớn.
Tỷ lệ thắng (win rate) — Tỷ lệ thắng là phần trăm số giao dịch đóng lại có lãi. Tự thân nó dễ gây hiểu lầm: tỷ lệ thắng 70% vẫn có thể thua lỗ nếu các lần thua quá lớn, trong khi tỷ lệ thắng 35% lại có thể rất sinh lời nếu tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro cao. Luôn đọc tỷ lệ thắng cùng với tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro và giá trị kỳ vọng.
Tâm lý thị trường
Chu kỳ cảm xúc thị trường — Chu kỳ cảm xúc thị trường là vòng cung lặp lại của tâm lý đám đông vốn dẫn dắt giá: lạc quan, phấn khích, hưng phấn (đỉnh, rủi ro tài chính tối đa), rồi đến lo âu, chối bỏ, hoảng loạn và đầu hàng (đáy, cơ hội tối đa), tiếp theo là hoài nghi và hy vọng. Dòng tiền thông minh có xu hướng bán ra trong lúc hưng phấn và mua vào trong lúc đầu hàng.
FOMO — FOMO — nỗi sợ bỏ lỡ (Fear Of Missing Out) — là cái thôi thúc nhảy vào một cú di chuyển đang chạy chỉ vì cảm giác đứng nhìn nó đi mà không có mình trở nên không chịu nổi. Nó thường kéo trader vào lệnh ngay gần đỉnh, ngay trước một nhịp điều chỉnh. Bản thân cảm giác gấp gáp đã là một phản tín hiệu: một giao dịch càng cho cảm giác gấp gáp thì thường càng tệ.
Hiệu ứng ngược vị thế (disposition effect) — Hiệu ứng ngược vị thế (disposition effect) là khuynh hướng đã được ghi nhận rõ ràng: bán các vị thế đang thắng quá sớm và giữ các vị thế đang thua quá lâu. Nó bị thúc đẩy bởi tâm lý ngại thua lỗ và mong muốn được tỏ ra mình đúng, và nó âm thầm biến một chiến lược trung tính thành một chiến lược thua lỗ. Cách khắc phục là để thị trường, chứ không phải cảm xúc của bạn, quyết định các điểm thoát.
Lý thuyết triển vọng — Lý thuyết triển vọng, của Kahneman và Tversky, mô tả cách con người thực sự đánh giá các lựa chọn có rủi ro: nỗi đau thua lỗ lớn hơn niềm vui thắng lợi, các quyết định được đưa ra dựa trên một điểm tham chiếu (như giá vào lệnh của bạn), và các xác suất nhỏ thì bị đánh giá quá cao. Nó giải thích nhiều sai lầm trong giao dịch, như cắt sớm các lệnh thắng và đánh liều để né một khoản lỗ gần như chắc chắn.
Tâm lý ngại thua lỗ — Tâm lý ngại thua lỗ là một thiên kiến nhận thức theo đó nỗi đau của một khoản lỗ được cảm nhận mạnh hơn nhiều so với niềm vui từ một khoản lãi tương đương — các nghiên cứu ước tính khoảng 2,25 lần. Trong giao dịch, nó khiến người ta giữ các vị thế thua lỗ quá lâu (để né tránh nỗi đau khi hiện thực hóa khoản lỗ) và đóng các lệnh thắng quá sớm, đúng ngược lại với điều nên làm.
Tính phản thân — Tính phản thân, một khái niệm của George Soros, là vòng phản hồi trong đó niềm tin của những người tham gia làm thay đổi chính cái thực tại mà họ đang quan sát — giá tăng thu hút người mua, điều này đẩy giá lên cao hơn, củng cố thêm niềm tin. Vòng lặp rốt cuộc sẽ đứt khi câu chuyện cạn người mua mới và thực tại không còn xác nhận những kỳ vọng — thường là một cách dữ dội.
Câu hỏi thường gặp
Từ điển của DEGEN.TERMINAL là gì?
Một cuốn từ điển miễn phí về giao dịch crypto và thuật ngữ thị trường bằng ngôn ngữ dễ hiểu: dữ liệu phái sinh (thanh lý, funding, open interest), biểu đồ và phương pháp (order block, liquidity sweep, Wyckoff), rủi ro và thống kê (giá trị kỳ vọng, tiêu chí Kelly, sụt giảm vốn) và tâm lý giao dịch. Chỉ là giáo dục, không phải lời khuyên tài chính.